提心吊胆
tí xīn diào dǎn
Nghĩa
- nơm nớp lo sợ
Định nghĩa
形容十分担心或害怕,心里不踏实,时刻感到不安,就像心被提起、胆被吊着一样。
Diễn tả sự lo lắng hoặc sợ hãi tột độ, trong lòng bất an, lúc nào cũng thấy không yên, giống như tim bị treo lên, mật bị treo xuống vậy.
Cách dùng
常用作谓语、定语或状语,描述人因担心不好的事情发生而紧张不安的状态。也可以表示因为害怕而小心翼翼。
Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, miêu tả trạng thái căng thẳng bất an vì lo lắng điều không may sẽ xảy ra. Cũng có thể biểu thị sự thận trọng vì sợ hãi.
Ví dụ
- 1 他整天提心吊胆,担心被老板开除。 (Anh ta cả ngày nơm nớp lo sợ, lo bị sếp sa thải.)
- 2 在战争时期,人们每天都提心吊胆地生活。 (Trong thời chiến, người dân sống trong lo âu sợ hãi mỗi ngày.)
- 3 考试结果还没出来,她一直提心吊胆。 (Kết quả thi chưa ra, cô ấy cứ thấp thỏm không yên.)
- 4 听到警报声,大家提心吊胆地躲进了防空洞。 (Nghe tiếng còi báo động, mọi người hốt hoảng lo sợ chạy vào hầm trú ẩn.)
- 5 他提心吊胆地走过那条黑漆漆的小巷。 (Anh ta rón rén lo sợ bước qua con hẻm tối đen như mực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản