Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 提拔

提拔

tí bá

HSK 7–9

Nghĩa

  • đề bạt
  • cất nhắc

Định nghĩa

提升职位或等级。

Nâng cao chức vụ hoặc cấp bậc.

Cách dùng

用于指上级对下级的职务、级别等给予提升。

Được dùng để chỉ việc cấp trên nâng chức vụ, cấp bậc của cấp dưới.

Ví dụ

  • 1 他工作努力,被提拔为部门经理。 (Anh ấy làm việc chăm chỉ, được đề bạt làm giám đốc bộ phận.)
  • 2 这次提拔干部,要看能力和品德。 (Lần đề bạt cán bộ này, phải xem năng lực và phẩm đức.)
  • 3 她从普通职员提拔到主管只用了两年。 (Cô ấy từ nhân viên bình thường thăng lên chủ quản chỉ mất hai năm.)
  • 4 领导决定提拔一位年轻有为的员工。 (Lãnh đạo quyết định đề bạt một nhân viên trẻ có triển vọng.)
  • 5 得到提拔后,他的责任心更强了。 (Sau khi được thăng chức, tinh thần trách nhiệm của anh ấy càng mạnh mẽ hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome