提炼
tí liàn
Nghĩa
- tinh luyện
- chiết xuất
Định nghĩa
用化学或物理方法从化合物或混合物中提取所需物质,或使物质纯净;比喻从大量事物中提取精华。
Dùng phương pháp hóa học hoặc vật lý để chiết xuất chất cần thiết từ hợp chất hoặc hỗn hợp, hoặc làm tinh khiết chất; ví von là rút ra tinh túy từ nhiều sự vật.
Cách dùng
作动词,对象可以是具体物质(如金属、油)或抽象事物(如经验、思想)。常用于科技、生产、写作等语境。
Là động từ, tân ngữ có thể là vật chất cụ thể (như kim loại, dầu) hoặc sự vật trừu tượng (như kinh nghiệm, tư tưởng). Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật, sản xuất, viết lách.
Ví dụ
- 1 从矿石中提炼金属。 (Chiết xuất kim loại từ quặng.)
- 2 科学家从植物中提炼出有效成分。 (Các nhà khoa học đã chiết xuất thành phần hiệu quả từ thực vật.)
- 3 这本书是从实践中提炼出来的智慧。 (Cuốn sách này là trí tuệ được rút ra từ thực tiễn.)
- 4 我们需要从数据中提炼出有用的信息。 (Chúng ta cần rút ra thông tin hữu ích từ dữ liệu.)
- 5 作家从生活中提炼素材。 (Nhà văn rút ra chất liệu từ cuộc sống.)
- 6 石油可以提炼出多种化工产品。 (Dầu mỏ có thể chiết xuất ra nhiều sản phẩm hóa dầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản