提示
tí shì
Nghĩa
- gợi ý
- nhắc nhở
Định nghĩa
指给予提醒或暗示,使人注意或明白某事物。
Chỉ việc đưa ra lời nhắc nhở hoặc ám chỉ, khiến người khác chú ý hoặc hiểu rõ một điều gì đó.
Cách dùng
多用作动词,也可作名词。常指用简明的话语或信号让别人注意到某事,或提供解决问题的线索。
Thường dùng như động từ, cũng có thể là danh từ. Chỉ việc dùng lời nói hoặc tín hiệu ngắn gọn để khiến người khác chú ý đến việc gì đó, hoặc cung cấp manh mối để giải quyết vấn đề.
Ví dụ
- 1 老师提示我注意这个词的发音。 (Giáo viên nhắc tôi chú ý đến phát âm của từ này.)
- 2 如果你不知道答案,可以看提示。 (Nếu bạn không biết câu trả lời, có thể xem gợi ý.)
- 3 他偷偷提示了我一下,我才想起来。 (Anh ấy lén nhắc tôi một chút, tôi mới nhớ ra.)
- 4 这个手机游戏有提示功能。 (Trò chơi điện thoại này có chức năng gợi ý.)
- 5 请给我一个提示,这道题怎么做? (Xin hãy cho tôi một gợi ý, làm bài này thế nào?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.