提纲
tí gāng
Nghĩa
- đề cương
- dàn ý
Định nghĩa
提纲是指文章、讲话、计划等内容的要点或大纲,通常以条目的形式列出。
Đề cương là tóm tắt các điểm chính hoặc khung nội dung của bài viết, bài phát biểu, kế hoạch, v.v., thường được liệt kê dưới dạng các mục.
Cách dùng
提纲常用于写作、报告、演讲等场合,帮助组织思路,明确结构。可以说"写提纲"、"列提纲"、"提纲挈领"等。
Đề cương thường được dùng trong viết lách, báo cáo, bài phát biểu, v.v., giúp tổ chức ý tưởng và làm rõ cấu trúc. Có thể nói "viết đề cương", "lập đề cương", "nắm vững trọng điểm" (ám chỉ đề cương).
Ví dụ
- 1 写论文之前,先拟一个提纲。 (Trước khi viết luận văn, hãy lập một đề cương trước.)
- 2 他在演讲前把提纲看了好几遍。 (Anh ấy đã xem lại đề cương nhiều lần trước khi phát biểu.)
- 3 这份提纲列出了会议的主要议题。 (Bản đề cương này liệt kê các chủ đề chính của cuộc họp.)
- 4 我们根据提纲来展开讨论。 (Chúng tôi triển khai thảo luận dựa trên đề cương.)
- 5 老师要求我们交一份作文提纲。 (Giáo viên yêu cầu chúng tôi nộp một dàn bài cho bài văn.)
- 6 提纲挈领,让你快速了解全书内容。 (Nắm vững trọng điểm giúp bạn nhanh chóng hiểu được nội dung của toàn bộ cuốn sách.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.