Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 提议

提议

tí yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • đề nghị
  • kiến nghị

Định nghĩa

提议:提出建议或主张。

Đề xuất: đưa ra kiến nghị hoặc chủ trương.

Cách dùng

用作动词或名词,常指在讨论中正式提出看法或建议。

Được dùng như động từ hoặc danh từ, thường chỉ việc chính thức đưa ra ý kiến hoặc đề xuất trong cuộc thảo luận.

Ví dụ

  • 1 他提议明天去爬山。(Anh ấy đề nghị ngày mai đi leo núi.)
  • 2 这个提议很好,我们同意。(Đề nghị này rất hay, chúng tôi đồng ý.)
  • 3 在会上,她提议增加预算。(Trong cuộc họp, cô ấy đề xuất tăng ngân sách.)
  • 4 我提议大家先休息一下。(Tôi đề nghị mọi người nghỉ ngơi một chút.)
  • 5 老板否决了我们的提议。(Sếp đã bác bỏ đề nghị của chúng tôi.)
  • 6 你有什么好的提议吗?(Bạn có đề xuất hay nào không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome