Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 提起

提起

tí qǐ

HSK 5

Nghĩa

  • nhắc đến
  • đề cập

Định nghĩa

提起是一个动词,主要有三种含义:1. 提到、说起;2. 拿起、举起;3. 振作、使奋发(多用于精神方面)。

提起 là động từ, có ba nghĩa chính: 1. nhắc đến, nói về; 2. nhấc lên, nâng lên; 3. làm phấn chấn, làm cho hăng hái (thường dùng cho tinh thần).

Cách dùng

用于口语和书面语。表示“提到”时,后接名词或小句,常见搭配有“提起旧事”、“提起某人”;表示“拿起”时,后接具体事物;表示“振作”时,常与“精神”搭配,构成“提起精神”。

Dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Khi mang nghĩa 'nhắc đến', theo sau là danh từ hoặc mệnh đề, các cụm thường gặp như '提起旧事' (nhắc chuyện cũ), '提起某人' (nhắc đến ai đó); khi mang nghĩa 'nhấc lên', theo sau là vật thể cụ thể; khi mang nghĩa 'phấn chấn', thường kết hợp với '精神' tạo thành '提起精神' (lên tinh thần).

Ví dụ

  • 1 别在我面前提起他。 (Đừng nhắc đến anh ấy trước mặt tôi.)
  • 2 提起这件事,我就生气。 (Nhắc đến chuyện này, tôi liền tức giận.)
  • 3 他提起行装出发了。 (Anh ấy nhấc hành lý lên rồi lên đường.)
  • 4 提起精神,好好干! (Lên tinh thần, làm tốt nhé!)
  • 5 小时候的事,妈妈总是提起。 (Chuyện hồi nhỏ, mẹ tôi luôn nhắc đến.)
  • 6 提起笔来写一封信。 (Cầm bút lên viết một bức thư.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome