Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 提起

提起

tí qǐ

HSK 5

Nghĩa

  • nhắc đến
  • đề cập

Định nghĩa

提起:1. 用手向上举起;2. 谈到,提及;3. 提出(诉讼、上诉等)。

1. to lift up; 2. to mention, to refer to; 3. to lodge (a lawsuit, appeal, etc.).

Cách dùng

常用作动词,可以用于物理举物,也可以用于抽象提及或法律行为。具体含义需根据上下文判断。

Commonly used as a verb, can be used for physical lifting, abstract mentioning, or legal actions. Specific meaning depends on context.

Ví dụ

  • 1 提起沉重的行李箱,走向车站。 (He lifted the heavy suitcase and walked to the station.)
  • 2 请不要提起那件伤心事。 (Please don't mention that sad thing.)
  • 3 提起了一个关于环保的建议。 (She raised a suggestion about environmental protection.)
  • 4 原告决定提起上诉。 (The plaintiff decided to lodge an appeal.)
  • 5 这幅画让我提起对童年的回忆。 (This painting brings back memories of my childhood.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản