提速
tí sù
Nghĩa
- tăng tốc
Định nghĩa
指提高速度,使运行更快。
Tăng tốc, làm cho hoạt động nhanh hơn.
Cách dùng
用于表示加快速度,常用于交通、网络、计算机等方面,也可以用于比喻,表示加快进度。
Dùng để biểu thị việc tăng tốc độ, thường dùng trong giao thông, mạng, máy tính, v.v. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để biểu thị việc đẩy nhanh tiến độ.
Ví dụ
- 1 这次列车提速后,从北京到上海只需要四个半小时。 (Sau khi chuyến tàu này tăng tốc, từ Bắc Kinh đến Thượng Hải chỉ cần bốn tiếng rưỡi.)
- 2 为了提高工作效率,公司决定对流程进行提速。 (Để nâng cao hiệu quả công việc, công ty quyết định tăng tốc quy trình.)
- 3 网络提速后,下载电影的速度快了很多。 (Sau khi tăng tốc mạng, tốc độ tải phim nhanh hơn nhiều.)
- 4 这次升级主要是为了给电脑提速。 (Lần nâng cấp này chủ yếu là để tăng tốc cho máy tính.)
- 5 政府正在采取措施提速经济发展。 (Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để đẩy nhanh phát triển kinh tế.)
- 6 我们需要提速完成这个项目。 (Chúng ta cần tăng tốc hoàn thành dự án này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản