Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 提醒

提醒

tí xǐng

HSK 4

Nghĩa

  • nhắc nhở

Định nghĩa

提醒是指通过言语或暗示使别人注意到某件事或某个人,以免忘记或忽略。常用于日常交流中。

提醒 là việc dùng lời nói hoặc ám chỉ làm cho người khác chú ý đến một việc hoặc một người nào đó, để tránh quên hoặc bỏ qua. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cách dùng

提醒通常用作动词,后面可以接人或事物,也可以接从句。常用结构有:提醒某人(做某事)、提醒某人某事、提醒某人注意...。也可以单独使用,如'提醒一下'。

提醒 thường được dùng như động từ, sau nó có thể là người hoặc vật, cũng có thể là mệnh đề. Cấu trúc thường gặp: nhắc ai (làm gì), nhắc ai việc gì, nhắc ai chú ý... Cũng có thể dùng độc lập, như 'nhắc một chút'.

Ví dụ

  • 1 我提醒他明天要开会。 (Tôi nhắc anh ấy mai có cuộc họp.)
  • 2 请提醒我吃药。 (Xin hãy nhắc tôi uống thuốc.)
  • 3 老师提醒我们要认真复习。 (Cô giáo nhắc chúng tôi phải ôn tập nghiêm túc.)
  • 4 他提醒了我一个重要的问题。 (Anh ấy đã nhắc tôi về một vấn đề quan trọng.)
  • 5 我要提醒你注意安全。 (Tôi muốn nhắc bạn chú ý an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome