Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 提问

提问

tí wèn

HSK 5

Nghĩa

  • đặt câu hỏi
  • chất vấn

Định nghĩa

提出问题,请别人回答。

Đặt ra vấn đề, yêu cầu người khác trả lời.

Cách dùng

提问”是一个动词,表示提出问题,常用于教学、采访、讨论等场合。它可以直接加对象,如“提问老师”,也可以单独使用。

提问” là động từ, chỉ việc đặt câu hỏi, thường dùng trong dạy học, phỏng vấn, thảo luận... Nó có thể đi trực tiếp với đối tượng như “提问老师”, hoặc dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 老师让学生们举手提问。 (Giáo viên yêu cầu học sinh giơ tay đặt câu hỏi.)
  • 2 在记者会上,他主动向发言人提问。 (Trong cuộc họp báo, anh ấy chủ động đặt câu hỏi với người phát ngôn.)
  • 3 如果有什么不懂的地方,你可以随时提问。 (Nếu có chỗ nào không hiểu, bạn có thể hỏi bất cứ lúc nào.)
  • 4 他的提问非常有深度,引起了大家的思考。 (Câu hỏi của anh ấy rất sâu sắc, khiến mọi người phải suy nghĩ.)
  • 5 请针对刚才的内容进行提问。 (Xin hãy đặt câu hỏi dựa trên nội dung vừa rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản