Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 提防

提防

dī fang

HSK 7–9

Nghĩa

  • đề phòng
  • cảnh giác

Định nghĩa

小心防备,警惕可能发生的危险或坏事。

Cẩn thận phòng bị, cảnh giác với những nguy hiểm hoặc điều xấu có thể xảy ra.

Cách dùng

作动词用,表示为了防备可能出现的危险或不利情况而保持警惕。后面常接要防备的对象,如小偷、疾病、风险等。

Dùng như động từ, biểu thị việc giữ cảnh giác để phòng tránh những nguy hiểm hoặc tình huống bất lợi có thể xảy ra. Phía sau thường theo sau đối tượng cần đề phòng như kẻ trộm, bệnh tật, rủi ro, v.v.

Ví dụ

  • 1 出门在外要提防小偷。(Ra ngoài phải đề phòng kẻ trộm.)
  • 2 大家要提高警惕,提防上当受骗。(Mọi người cần nâng cao cảnh giác, đề phòng bị lừa.)
  • 3 提防天气变化,多带件衣服。(Đề phòng thời tiết thay đổi, nên mang thêm áo.)
  • 4 教师提醒学生提防考试中的陷阱。(Giáo viên nhắc nhở học sinh đề phòng bẫy trong bài thi.)
  • 5 老年人要提防各种诈骗电话。(Người già cần đề phòng các cuộc gọi lừa đảo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản