Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 插

插

chā

HSK 5

Nghĩa

  • cắm
  • chèn vào

Định nghĩa

插,动词,指将某物放入、刺入或挤入另一物体或空间中间;也可指中途加入、插入(如插队、插话)。

插, động từ, chỉ việc đưa một vật vào, đâm vào hoặc chen vào giữa một vật thể hoặc không gian khác; cũng có thể chỉ việc tham gia vào giữa chừng (như chen hàng, chen lời).

Cách dùng

用于表示把细长或扁平的东西放进、刺进另一物体;也可表示加入谈话、队伍、节目等。

Dùng để diễn tả việc đưa một vật dài hoặc mỏng vào, đâm vào một vật khác; cũng có thể diễn tả việc tham gia vào cuộc trò chuyện, hàng ngũ, chương trình, v.v.

Ví dụ

  • 1 他把花插在花瓶里。 (Anh ấy cắm hoa vào bình hoa.)
  • 2 请不要插队。 (Xin đừng chen hàng / xin đừng chen ngang.)
  • 3 我能插一句吗? (Tôi có thể chen vào một câu được không?)
  • 4 把U盘插入电脑。 (Cắm USB vào máy tính.)
  • 5 这个故事中插了一段回忆。 (Trong câu chuyện này có chèn một đoạn hồi ức.)
  • 6 她头上插了一朵花。 (Trên đầu cô ấy cài một bông hoa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome