插嘴
chā zuǐ
Nghĩa
- chen lời
- xen ngang
Định nghĩa
在别人说话的时候,突然插进去说话。
Nói chen vào khi người khác đang nói.
Cách dùng
常用于口语,指在别人谈话时打断对方,插入自己的话。有时带贬义,表示不礼貌。
Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ việc ngắt lời người khác khi họ đang nói, chen vào lời của mình. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự bất lịch sự.
Ví dụ
- 1 别人说话的时候不要随便插嘴。 (Khi người khác đang nói, đừng tùy tiện chen vào.)
- 2 他正在发言,你别插嘴。 (Anh ấy đang phát biểu, bạn đừng ngắt lời.)
- 3 大人们谈话,小孩子不要插嘴。 (Người lớn nói chuyện, trẻ con không nên chen vào.)
- 4 听我说完,你再插嘴也不迟。 (Hãy nghe tôi nói hết, rồi bạn chen vào cũng chưa muộn.)
- 5 她总是在别人说话时插嘴,很让人讨厌。 (Cô ấy luôn ngắt lời khi người khác nói, rất đáng ghét.)
- 6 我能插嘴问一个问题吗? (Tôi có thể xen vào hỏi một câu được không?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản