插图
chā tú
Nghĩa
- tranh minh họa
Định nghĩa
书刊中插入的图画,用于补充说明或美化版面。
Hình vẽ hoặc ảnh được chèn vào trong sách báo, dùng để bổ sung giải thích hoặc trang trí.
Cách dùng
多作名词用,指文字中间的图画。常与“配、画、绘制”等动词连用。
Thường dùng như danh từ, chỉ hình vẽ giữa phần chữ. Thường kết hợp với các động từ như 'thêm', 'vẽ', 'minh họa'.
Ví dụ
- 1 这本书有很多精美的插图。 (Cuốn sách này có nhiều hình minh họa đẹp.)
- 2 编辑部决定给这篇文章配一张插图。 (Ban biên tập quyết định thêm một hình minh họa cho bài viết này.)
- 3 他负责为画册绘制插图。 (Anh ấy phụ trách vẽ minh họa cho cuốn sách ảnh.)
- 4 插图可以帮助读者更好地理解内容。 (Hình minh họa có thể giúp người đọc hiểu nội dung tốt hơn.)
- 5 这本儿童读物里的插图非常生动。 (Các hình minh họa trong cuốn sách thiếu nhi này rất sinh động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản