Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 插座

插座

chā zuò

HSK 6

Nghĩa

  • ổ cắm điện

Định nghĩa

插座是一种用于连接电源的装置,通常安装在墙壁或接线板上,供电器插头插入。

Ổ cắm điện là thiết bị dùng để kết nối nguồn điện, thường được lắp trên tường hoặc bảng điện, để cho phích cắm của thiết bị điện cắm vào.

Cách dùng

插座通常与插头配合使用,常见于家庭、办公室等场所。在口语中,有时也说“电源插座”或“插孔”。注意:“插座”是指供电的接口,而不是插头本身。

Ổ cắm điện thường được dùng cùng với phích cắm, phổ biến ở nhà ở, văn phòng, v.v. Trong khẩu ngữ, đôi khi còn gọi là "电源插座" (ổ cắm nguồn) hoặc "插孔" (lỗ cắm). Lưu ý: "插座" chỉ đầu nối cấp điện, không phải bản thân phích cắm.

Ví dụ

  • 1 这个插座坏了,手机充不了电。 (Ổ cắm này bị hỏng, điện thoại không sạc được.)
  • 2 请把插头从插座上拔下来。 (Hãy rút phích cắm ra khỏi ổ cắm.)
  • 3 在厨房多装几个插座,方便使用电器。 (Lắp thêm vài ổ cắm trong bếp để tiện sử dụng thiết bị điện.)
  • 4 注意不要把水溅到插座上,以免触电。 (Chú ý đừng để nước bắn vào ổ cắm, tránh bị điện giật.)
  • 5 每个插座上都标有额定电压和电流。 (Mỗi ổ cắm đều ghi điện áp và dòng điện định mức.)
  • 6 这个房间的插座不够用,我们得用接线板。 (Ổ cắm trong phòng này không đủ dùng, chúng ta phải dùng ổ cắm nối dài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome