Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 插手

插手

chā shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhúng tay
  • can thiệp

Định nghĩa

插手是指参与别人的事情,通常用于指不应该参与或不受欢迎的干涉。

插手 là việc tham gia vào chuyện của người khác, thường dùng để chỉ sự can thiệp không nên có hoặc không được hoan nghênh.

Cách dùng

插手是一个动词,常用于口语和正式场合,表示干预、参与别人的事务。常带贬义,表示多管闲事。

"插手" là động từ, thường dùng trong khẩu ngữ và trang trọng, chỉ việc can thiệp, tham gia vào công việc của người khác. Thường mang nghĩa xấu, chỉ sự xen vào chuyện bao đồng.

Ví dụ

  • 1 请你不要插手我的家务事。 (Xin đừng can thiệp vào chuyện gia đình của tôi.)
  • 2 这件事你别插手,我自己能处理。 (Việc này anh đừng nhúng tay vào, tôi tự xử lý được.)
  • 3 他总想插手公司的决策,但大家都觉得他多余。 (Anh ta luôn muốn nhúng tay vào quyết định của công ty, nhưng ai cũng thấy anh ta thừa.)
  • 4 父母不应该过多插手孩子的婚姻。 (Cha mẹ không nên can thiệp quá nhiều vào hôn nhân của con cái.)
  • 5 这个问题太复杂,外人很难插手。 (Vấn đề này quá phức tạp, người ngoài khó mà nhúng tay vào.)
  • 6 他插手了我们两个的纠纷,让事情变得更糟。 (Anh ta xen vào chuyện tranh chấp của hai chúng tôi, làm mọi chuyện tệ hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome