插曲
chā qǔ
Nghĩa
- tình tiết xen ngang
- nhạc nền phim
Định nghĩa
指穿插在电影、戏剧中的歌曲,也比喻事情发展中临时发生的、具有独立性的小事件。
Chỉ bài hát xen vào giữa phim hoặc kịch, cũng dùng để ví sự kiện nhỏ xảy ra tạm thời trong quá trình phát triển của sự việc, có tính độc lập.
Cách dùng
常用作名词,可指音乐作品中的插曲,也可比喻为某个过程中的小事件。有时也指某部作品中的一个片段或小故事。
Thường dùng như danh từ, có thể chỉ bản nhạc trong phim/kịch, cũng có thể ví như sự việc nhỏ trong một quá trình. Đôi khi dùng để chỉ một đoạn hoặc câu chuyện nhỏ trong một tác phẩm nào đó.
Ví dụ
- 1 这部电影的插曲非常好听。 (Bài nhạc xen giữa trong bộ phim này rất hay.)
- 2 这个插曲并不影响整个计划的实施。 (Sự việc nhỏ đan xen này không ảnh hưởng đến việc thực hiện toàn bộ kế hoạch.)
- 3 他们生活中的一个小插曲让气氛变得轻松起来。 (Một tình tiết nhỏ trong cuộc sống của họ làm bầu không khí trở nên dễ chịu.)
- 4 这首插曲在剧中反复出现,令人印象深刻。 (Bài hát xen giữa này xuất hiện liên tục trong phim, để lại ấn tượng sâu sắc.)
- 5 对他们来说,那次停电只是一个无关紧要的插曲。 (Đối với họ, sự cố mất điện đó chỉ là một tình tiết nhỏ không quan trọng.)
- 6 小说中的这段插曲描写了主人公的童年。 (Đoạn đan xen này trong tiểu thuyết miêu tả tuổi thơ của nhân vật chính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản