Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 揠苗助长

揠苗助长

yà miáo zhù zhǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nóng vội hỏng việc

Định nghĩa

揠苗助长是一个成语,意思是把苗拔起来,帮助它生长。比喻不顾事物发展规律,强求速成,反而把事情弄糟。

揠苗助长 là một thành ngữ, nghĩa là nhổ cây mạ lên để giúp nó lớn. Ví với việc không tuân theo quy luật phát triển của sự vật, cưỡng cầu làm nhanh, ngược lại làm hỏng việc.

Cách dùng

这个成语通常用于批评那些急于求成、违反客观规律的做法。常作谓语、宾语、定语。

Thành ngữ này thường dùng để phê bình những cách làm nôn nóng muốn thành công, vi phạm quy luật khách quan. Thường làm vị ngữ, tân ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 学习知识要循序渐进,不能揠苗助长。 (Học kiến thức cần phải tuần tự tiến bộ, không thể nhổ mạ giúp lớn.)
  • 2 教育孩子要尊重他们的成长规律,切忌揠苗助长。 (Giáo dục trẻ em cần tôn trọng quy luật phát triển của chúng, tránh nhổ mạ giúp lớn.)
  • 3 这种急于求成的做法,无异于揠苗助长。 (Cách làm nôn nóng muốn thành công này, chẳng khác gì nhổ mạ giúp lớn.)
  • 4 科技创新不能揠苗助长,需要脚踏实地。 (Đổi mới khoa học kỹ thuật không thể nhổ mạ giúp lớn, cần phải làm việc thực tế.)
  • 5 他为了尽快看到效果,采取了揠苗助长的策略,结果适得其反。 (Anh ta để nhanh chóng thấy hiệu quả, đã áp dụng chiến lược nhổ mạ giúp lớn, kết quả ngược lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản