Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 握

握

wò

HSK 5

Nghĩa

  • nắm
  • cầm

Định nghĩa

握,动词,表示用手抓住或拿住;也指掌握、控制。

Nắm, cầm, giữ bằng tay; cũng có nghĩa là nắm giữ, kiểm soát.

Cách dùng

常用于手部动作,如“握手”。也可用于抽象意义,表示掌握权力、机会等。句子中常作谓语,后接宾语。

Thường dùng cho hành động của tay, như 'bắt tay'. Cũng dùng theo nghĩa trừu tượng, như nắm giữ quyền lực, cơ hội. Trong câu thường làm vị ngữ, theo sau là tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 握手是一种礼貌的行为。 (Bắt tay là một hành vi lịch sự.)
  • 2 他握紧方向盘,小心地开着车。 (Anh ấy nắm chặt vô lăng, lái xe cẩn thận.)
  • 3 她握着孩子的手,慢慢地走。 (Cô ấy nắm tay đứa bé, đi chậm rãi.)
  • 4 请握住栏杆,以防摔倒。 (Xin hãy nắm chặt lan can, tránh bị ngã.)
  • 5 他握有很大的权力。 (Anh ấy nắm giữ quyền lực lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome