握手
wò shǒu
Nghĩa
- bắt tay
Định nghĩa
双方手掌相握,表示问候、祝贺、感谢、和解等。
Hai người nắm tay nhau, biểu thị sự chào hỏi, chúc mừng, cảm ơn hoặc hòa giải.
Cách dùng
常用于见面或告别时,表示礼貌和友好。也用于表示达成协议或和解。
Thường dùng khi gặp gỡ hoặc chia tay, biểu thị sự lịch sự và thân thiện. Cũng dùng để biểu thị việc đạt được thỏa thuận hoặc hòa giải.
Ví dụ
- 1 他热情地跟我握手。 (Anh ấy nhiệt tình bắt tay tôi.)
- 2 他们握手言和了。 (Họ bắt tay làm hòa.)
- 3 领导与代表们一一握手。 (Lãnh đạo bắt tay từng đại biểu.)
- 4 初次见面,他们握了握手。 (Lần đầu gặp mặt, họ bắt tay nhau.)
- 5 握手是一种常见的社交礼仪。 (Bắt tay là một nghi thức xã giao phổ biến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản