Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 揣

揣

chuǎi

HSK 7–9

Nghĩa

  • ước đoán
  • phỏng đoán

Định nghĩa

①(把东西)藏在衣服里。②推测;估计。

① (giấu cái gì đó) trong quần áo. ② suy đoán; ước lượng.

Cách dùng

该词有两种读音和含义。读作chuāi时,表示把东西藏在衣服里;读作chuǎi时,表示推测、估计。常用于书面语和日常口语。

Từ này có hai cách đọc và ý nghĩa. Khi đọc là chuāi, có nghĩa là giấu đồ vật trong quần áo; khi đọc là chuǎi, có nghĩa là suy đoán, ước lượng. Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 他把信揣在怀里。 (Anh ấy giấu lá thư trong lòng.)
  • 2 她揣着手,站在门口。 (Cô ấy đứng ở cửa, hai tay giấu trong tay áo.)
  • 3 我揣摩他的心思。 (Tôi suy đoán ý nghĩ của anh ấy.)
  • 4 他揣测明天会下雨。 (Anh ấy đoán ngày mai sẽ mưa.)
  • 5 别瞎揣了,直接问吧。 (Đừng đoán mò nữa, cứ hỏi trực tiếp đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome