Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 揪

揪

jiū

HSK 7–9

Nghĩa

  • túm
  • nắm chặt kéo

Định nghĩa

用手抓住并拉。也指心里紧张、担忧。

Dùng tay nắm chặt và kéo. Cũng chỉ tâm trạng căng thẳng, lo lắng.

Cách dùng

通常用于表示用手紧紧抓住并用力拉的动作,也可用于抽象意义,表示心里不安、担忧。后面常接“住”、“紧”等补语,或用于“揪心”等词语。

Thường dùng để chỉ hành động dùng tay nắm chặt và kéo mạnh, cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, chỉ sự bất an, lo lắng trong lòng. Phía sau thường có bổ ngữ như "住", "紧", hoặc dùng trong từ "揪心".

Ví dụ

  • 1 他揪住我的衣领不放。 (Anh ta túm chặt cổ áo tôi không buông.)
  • 2 她把孩子揪起来打了一顿。 (Cô ấy túm đứa trẻ dậy đánh một trận.)
  • 3 别揪我的头发,很痛! (Đừng túm tóc tôi, đau lắm!)
  • 4 这个消息让我很揪心。 (Tin này làm tôi rất lo lắng / day dứt.)
  • 5 他心里一揪,感觉事情不妙。 (Trong lòng anh ấy thắt lại, cảm thấy có chuyện chẳng lành.)
  • 6 他揪着眉头思考问题。 (Anh ấy nhíu mày suy nghĩ vấn đề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome