Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 揭发

揭发

jiē fā

HSK 7–9

Nghĩa

  • tố giác
  • vạch trần

Định nghĩa

揭发是指揭露、检举坏人坏事或违法违纪行为。

Vạch trần, tố cáo những hành vi xấu, vi phạm pháp luật hoặc kỷ luật.

Cách dùng

揭发通常用于正式场合,指人们主动向有关部门或公众揭露他人的错误或违法行为。常与“罪行”、“问题”、“行为”等搭配。

Từ '揭发' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc chủ động tố cáo, vạch trần sai lầm hoặc hành vi vi phạm của người khác với cơ quan chức năng hoặc công chúng. Thường kết hợp với các từ như 'tội ác', 'vấn đề', 'hành vi'...

Ví dụ

  • 1 他揭发了公司内部的贪污行为。 (Anh ta đã tố cáo hành vi tham nhũng trong công ty.)
  • 2 这位记者揭发了很多社会黑幕。 (Nhà báo này đã vạch trần nhiều góc khuất xã hội.)
  • 3 我们应该勇于揭发违法行为。 (Chúng ta nên dũng cảm tố cáo các hành vi vi phạm pháp luật.)
  • 4 他因为揭发腐败而受到威胁。 (Anh ta bị đe dọa vì đã tố cáo tham nhũng.)
  • 5 群众纷纷揭发他的罪行。 (Quần chúng lần lượt tố cáo tội ác của hắn.)
  • 6 政府鼓励公民揭发各种违法乱纪行为。 (Chính phủ khuyến khích công dân tố cáo các hành vi vi phạm pháp luật và kỷ luật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome