揭晓
jiē xiǎo
Nghĩa
- công bố (kết quả)
Định nghĩa
揭晓指公布结果或答案,使众人知道。
"揭晓" có nghĩa là công bố kết quả hoặc câu trả lời, làm cho mọi người biết.
Cách dùng
用于正式或非正式场合,通常指宣布比赛结果、奖项、答案等先前未公开的信息。
Được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, thường để chỉ việc công bố kết quả thi đấu, giải thưởng, câu trả lời, v.v. là những thông tin trước đó chưa được tiết lộ.
Ví dụ
- 1 比赛结果终于揭晓了。 (Kết quả cuộc thi cuối cùng đã được công bố.)
- 2 在颁奖典礼上,主持人揭晓了最佳影片奖。 (Tại lễ trao giải, người dẫn chương trình đã công bố giải Phim hay nhất.)
- 3 谜底还没有揭晓,大家都很期待。 (Đáp án câu đố vẫn chưa được hé lộ, mọi người đều rất mong chờ.)
- 4 科学家揭晓了这项研究的重大发现。 (Các nhà khoa học đã công bố phát hiện quan trọng của nghiên cứu này.)
- 5 明天将揭晓最终名单。 (Ngày mai danh sách cuối cùng sẽ được công bố.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản