Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 揭示

揭示

jiē shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • hé lộ
  • làm sáng tỏ

Định nghĩa

揭示指揭露、展示隐藏的事实或真相,使人知晓。

Là việc phơi bày, tiết lộ những sự thật hoặc sự vật còn ẩn giấu để người ta biết.

Cách dùng

一般用作动词,后接宾语,表示把隐蔽的事物公开出来。常用于学术发现、调查结果、真相揭露等场景。

Thường được dùng như động từ, theo sau là tân ngữ, biểu thị việc đưa ra ánh sáng những điều ẩn giấu. Thường dùng trong các ngữ cảnh như phát hiện khoa học, kết quả điều tra, vạch trần sự thật.

Ví dụ

  • 1 调查揭示了这起事故的真正原因。 (Cuộc điều tra đã vạch trần nguyên nhân thực sự của vụ tai nạn này.)
  • 2 这些化石揭示了古代生物的秘密。 (Những hóa thạch này đã hé lộ bí mật của sinh vật cổ đại.)
  • 3 他揭示了藏在画中的隐语。 (Anh ấy đã phơi bày lời ẩn giấu trong bức tranh.)
  • 4 科学研究揭示了这种疾病的成因。 (Nghiên cứu khoa học đã làm sáng tỏ nguyên nhân của căn bệnh này.)
  • 5 这本书揭示了社会的黑暗面。 (Cuốn sách này vạch trần mặt tối của xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome