揭露
jiē lù
Nghĩa
- phanh phui
- vạch trần
Định nghĩa
把隐蔽的事物显露出来,多指揭露坏事、真相、阴谋等。
Làm cho những điều bị che giấu lộ ra, thường dùng để chỉ việc vạch trần việc xấu, sự thật, âm mưu...
Cách dùng
动词,后面常接“真相”“阴谋”“内幕”“罪行”等名词,多用于揭露负面或不为人知的事情。
Động từ, phía sau thường kết hợp với các danh từ như “sự thật”, “âm mưu”, “nội tình”, “tội ác”, thường dùng để vạch trần những điều tiêu cực hoặc bí mật.
Ví dụ
- 1 记者揭露了这起贪污丑闻。 (Nhà báo đã vạch trần vụ bê bối tham nhũng này.)
- 2 他勇敢地揭露了公司内部的欺诈行为。 (Anh ấy dũng cảm phơi bày hành vi gian lận bên trong công ty.)
- 3 这篇文章揭露了战争的残酷真相。 (Bài viết này vạch trần sự thật tàn khốc của chiến tranh.)
- 4 警方揭露了一个贩毒集团。 (Cảnh sát đã phanh phui một băng nhóm buôn bán ma túy.)
- 5 我们要揭露他的谎言,让所有人都知道。 (Chúng ta phải vạch trần lời nói dối của hắn để mọi người đều biết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.