Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 援助

援助

yuán zhù

HSK 7–9

Nghĩa

  • viện trợ
  • giúp đỡ

Định nghĩa

援助是指支持、帮助,尤其是提供物质、资金或人力等方面的帮助。

Sự giúp đỡ, hỗ trợ, đặc biệt là cung cấp vật chất, tiền bạc hoặc nhân lực.

Cách dùng

援助常用于正式场合,指国家、组织或个人向需要帮助的一方提供支持。它可以作名词或动词,作动词时后面接宾语,如“援助灾区”。作名词时常用“提供援助”“接受援助”等搭配。

援助 được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân cung cấp sự hỗ trợ cho bên cần giúp đỡ. Nó có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, theo sau là tân ngữ, như "援助灾区" (cứu trợ vùng thiên tai). Khi là danh từ, thường dùng với "提供援助" (cung cấp viện trợ), "接受援助" (nhận viện trợ).

Ví dụ

  • 1 政府向灾区提供了紧急援助。 (Chính phủ đã cung cấp viện trợ khẩn cấp cho vùng thiên tai.)
  • 2 国际社会纷纷伸出援助之手。 (Cộng đồng quốc tế đã lần lượt chìa tay giúp đỡ.)
  • 3 我们感谢你们的无私援助。 (Chúng tôi cảm ơn sự giúp đỡ vô tư của các bạn.)
  • 4 这个项目得到了联合国的援助。 (Dự án này đã nhận được sự viện trợ từ Liên Hợp Quốc.)
  • 5 他们援助了数百名贫困学生。 (Họ đã giúp đỡ hàng trăm sinh viên nghèo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome