Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 揽

揽

lǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhận lấy, ôm đồm
  • thâu tóm

Định nghĩa

动词,意思是(用胳膊)围住、抱住;拉到自己这边;承担(责任、任务等);包揽、垄断;用绳子等捆住。

Động từ, có nghĩa là (dùng tay) ôm, vòng qua; kéo về phía mình; đảm nhận (trách nhiệm, nhiệm vụ...); bao thầu, độc quyền; dùng dây thừng v.v. để trói buộc.

Cách dùng

常见于口语和书面语。多用于表示“把人或物抱在怀里”、“主动承担责任”、“把事务全部拉到自己这里”、“用绳子捆紧”等。注意:这个字在越南语中的汉越音是“lãm”,但与越南语中的“lãm”(看、览)意思完全不同,不要混淆。

Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết. Thường để diễn tả việc “ôm người hoặc vật vào lòng”, “tự mình nhận trách nhiệm”, “kéo toàn bộ công việc về mình”, “dùng dây trói chặt” v.v. Lưu ý: chữ này trong tiếng Việt có âm Hán Việt là “lãm”, nhưng hoàn toàn khác nghĩa với từ “lãm” (xem) trong tiếng Việt, đừng nhầm lẫn.

Ví dụ

  • 1 她揽住孩子,轻声安慰。 (Cô ấy ôm lấy đứa trẻ và nhẹ nhàng an ủi.)
  • 2 他主动把责任揽到自己身上。 (Anh ấy chủ động nhận trách nhiệm về mình.)
  • 3 这家公司揽下了整个项目的建设。 (Công ty này nhận thầu toàn bộ việc xây dựng của dự án.)
  • 4 他用绳子把行李揽紧,防止掉落。 (Anh ấy dùng dây thừng buộc chặt hành lý để tránh rơi.)
  • 5 妈妈揽着女儿,讲了一个睡前故事。 (Mẹ ôm con gái và kể một câu chuyện trước khi đi ngủ.)
  • 6 他揽客的本事很强,店里总是人来人往。 (Anh ấy có tài kéo khách, cửa hàng lúc nào cũng đông người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome