Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

chān

HSK 7–9

Nghĩa

  • dìu
  • đỡ tay

Định nghĩa

搀本义指用手轻轻架住对方、帮助站立或行走;也可指把一种东西混入另一种东西里,如搀水、搀杂。

Nghĩa gốc của "搀" là nhẹ nhàng đỡ tay người khác, giúp đứng hoặc đi; cũng có thể chỉ việc trộn một thứ vào một thứ khác, như pha nước, trộn lẫn.

Cách dùng

”作动词,常用于口语和书面语。表示扶持时,常与“扶”连用,构成“扶”;表示混合时,可单独使用,如“水”“假”。注意:表示混合时,多含贬义,指掺入不纯的东西。

"" là động từ, dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Khi biểu thị sự đỡ đần, thường dùng với "扶" tạo thành "扶"; khi biểu thị trộn lẫn, có thể dùng riêng, như "水", "假". Lưu ý: khi mang nghĩa trộn lẫn, thường có ý tiêu cực, chỉ việc trộn vào những thứ không tinh khiết.

Ví dụ

  • 1 着老人慢慢地过马路。 (Cô ấy đỡ cụ già từ từ qua đường.)
  • 2 他的胳膊受伤了,我只好他上楼。 (Cánh tay anh ấy bị thương, tôi đành đỡ anh ấy lên lầu.)
  • 3 这家店卖的牛奶了水,味道很淡。 (Sữa bán ở cửa hàng này bị pha nước, vị rất nhạt.)
  • 4 你要扶好病人,别让他摔倒。 (Bạn phải đỡ bệnh nhân cẩn thận, đừng để họ té.)
  • 5 这种酒不能别的饮料,否则会变味。 (Loại rượu này không thể pha thêm đồ uống khác, nếu không sẽ mất vị.)
  • 6 他走路不稳,我了他一把。 (Anh ấy đi loạng choạng, tôi đỡ anh ấy một tay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản