搀
chān
Nghĩa
- dìu
- đỡ tay
Định nghĩa
搀本义指用手轻轻架住对方、帮助站立或行走;也可指把一种东西混入另一种东西里,如搀水、搀杂。
Nghĩa gốc của "搀" là nhẹ nhàng đỡ tay người khác, giúp đứng hoặc đi; cũng có thể chỉ việc trộn một thứ vào một thứ khác, như pha nước, trộn lẫn.
Cách dùng
“搀”作动词,常用于口语和书面语。表示扶持时,常与“扶”连用,构成“搀扶”;表示混合时,可单独使用,如“搀水”“搀假”。注意:表示混合时,多含贬义,指掺入不纯的东西。
"搀" là động từ, dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Khi biểu thị sự đỡ đần, thường dùng với "扶" tạo thành "搀扶"; khi biểu thị trộn lẫn, có thể dùng riêng, như "搀水", "搀假". Lưu ý: khi mang nghĩa trộn lẫn, thường có ý tiêu cực, chỉ việc trộn vào những thứ không tinh khiết.
Ví dụ
- 1 她搀着老人慢慢地过马路。 (Cô ấy đỡ cụ già từ từ qua đường.)
- 2 他的胳膊受伤了,我只好搀他上楼。 (Cánh tay anh ấy bị thương, tôi đành đỡ anh ấy lên lầu.)
- 3 这家店卖的牛奶搀了水,味道很淡。 (Sữa bán ở cửa hàng này bị pha nước, vị rất nhạt.)
- 4 你要搀扶好病人,别让他摔倒。 (Bạn phải đỡ bệnh nhân cẩn thận, đừng để họ té.)
- 5 这种酒不能搀别的饮料,否则会变味。 (Loại rượu này không thể pha thêm đồ uống khác, nếu không sẽ mất vị.)
- 6 他走路不稳,我搀了他一把。 (Anh ấy đi loạng choạng, tôi đỡ anh ấy một tay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản