搁
gē
Nghĩa
- đặt
- gác lại
Định nghĩa
放;放置;把事情暂时放下或拖延。
Đặt; để; tạm gác lại hoặc trì hoãn một việc gì đó.
Cách dùng
作动词,表示把东西放在某处;或表示把问题、事情暂时搁置起来,不进行处理。常用于口语。
Là động từ, chỉ việc đặt vật gì đó vào một nơi; hoặc chỉ việc tạm gác lại một vấn đề, công việc mà không xử lý. Thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 他把书搁在桌子上了。 (Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn rồi.)
- 2 这事先搁一搁,等有时间再说。 (Việc này tạm gác lại đã, khi nào có thời gian rồi nói sau.)
- 3 这两块板子搁在一起。 (Hai tấm ván này để chồng lên nhau.)
- 4 事情搁久了就会忘记。 (Việc để lâu sẽ quên mất.)
- 5 他搁下电话就走了。 (Anh ấy đặt điện thoại xuống rồi đi luôn.)
- 6 这个项目暂时搁浅了。 (Dự án này tạm thời bị hoãn lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản