Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 7–9

Nghĩa

  • đặt
  • gác lại

Định nghĩa

放;放置;把事情暂时放下或拖延。

Đặt; để; tạm gác lại hoặc trì hoãn một việc gì đó.

Cách dùng

作动词,表示把东西放在某处;或表示把问题、事情暂时置起来,不进行处理。常用于口语。

Là động từ, chỉ việc đặt vật gì đó vào một nơi; hoặc chỉ việc tạm gác lại một vấn đề, công việc mà không xử lý. Thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 他把书在桌子上了。 (Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn rồi.)
  • 2 这事先,等有时间再说。 (Việc này tạm gác lại đã, khi nào có thời gian rồi nói sau.)
  • 3 这两块板子在一起。 (Hai tấm ván này để chồng lên nhau.)
  • 4 事情久了就会忘记。 (Việc để lâu sẽ quên mất.)
  • 5 下电话就走了。 (Anh ấy đặt điện thoại xuống rồi đi luôn.)
  • 6 这个项目暂时浅了。 (Dự án này tạm thời bị hoãn lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản