Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 搁浅

搁浅

gē qiǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • mắc cạn
  • bế tắc giữa chừng

Định nghĩa

指船只进入水浅的地方,不能行驶;比喻事情遭到阻碍,不能进行。

Chỉ tàu thuyền đi vào vùng nước nông, không thể đi lại được; ví von việc gì đó gặp trở ngại, không thể tiến hành.

Cách dùng

用于船只搁浅或比喻计划、谈判、项目等遇到阻碍而停顿下来。

Dùng cho việc tàu thuyền mắc cạn hoặc ví von kế hoạch, cuộc đàm phán, dự án v.v. gặp trở ngại mà dừng lại.

Ví dụ

  • 1 那艘货轮在暴风雨中搁浅了。 (Con tàu chở hàng đó bị mắc cạn trong cơn bão.)
  • 2 因为资金不足,这个项目暂时搁浅了。 (Vì thiếu vốn, dự án này tạm thời bị đình trệ.)
  • 3 谈判因双方意见不合而搁浅。 (Cuộc đàm phán bị đình trệ vì hai bên bất đồng quan điểm.)
  • 4 他的出国计划因为疫情搁浅了。 (Kế hoạch ra nước ngoài của anh ấy bị đình trệ vì dịch bệnh.)
  • 5 渔船搁浅在沙滩上,等待涨潮才能脱困。 (Chiếc thuyền đánh cá mắc cạn trên bãi cát, phải chờ thủy triều dâng mới thoát ra được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome