Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 搁置

搁置

gē zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • gác lại
  • treo lại

Định nghĩa

把事情暂时放下,不进行讨论或处理。

Tạm thời đặt vấn đề sang một bên, không thảo luận hoặc xử lý.

Cách dùng

用于正式场合,如会议、计划、项目等,表示暂时停止推进,等待以后处理。

Được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, như cuộc họp, kế hoạch, dự án, biểu thị việc tạm dừng tiến hành, chờ xử lý sau.

Ví dụ

  • 1 这个问题暂时搁置,以后再讨论。 (Vấn đề này tạm thời gác lại, sau này sẽ bàn tiếp.)
  • 2 由于资金不足,这项计划被搁置了。 (Do thiếu vốn, kế hoạch này đã bị hoãn lại.)
  • 3 他们决定搁置分歧,先合作。 (Họ quyết định gác lại bất đồng, hợp tác trước.)
  • 4 这个提案在会议上被搁置了。 (Đề xuất này đã bị hoãn lại trong cuộc họp.)
  • 5 搁置已久的项目终于重新启动了。 (Dự án bị gác lại từ lâu cuối cùng đã được khởi động lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome