搅
jiǎo
Nghĩa
- khuấy
- quấy rối
Định nghĩa
搅的意思是搅拌、混合,也指打扰、扰乱。
搅 có nghĩa là khuấy, trộn, cũng chỉ việc quấy rầy, làm phiền.
Cách dùng
搅可以用于物理上的搅拌混合,也可以用于抽象意义上的打扰、干扰或破坏局面。
搅 có thể dùng cho việc khuấy trộn vật lý, cũng có thể dùng trong nghĩa trừu tượng như quấy rầy, làm phiền hoặc phá hoại tình hình.
Ví dụ
- 1 把牛奶和咖啡搅匀。 (Trộn đều sữa và cà phê.)
- 2 不要在别人工作时搅扰他。 (Đừng quấy rầy người khác khi họ đang làm việc.)
- 3 这个噪音搅得我睡不着觉。 (Tiếng ồn này làm tôi không ngủ được.)
- 4 他用勺子搅了搅汤。 (Anh ấy dùng thìa khuấy súp.)
- 5 别搅局,让我们好好谈。 (Đừng phá đám, để chúng ta nói chuyện tử tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.