Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 搏斗

搏斗

bó dòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • vật lộn
  • giao chiến

Định nghĩa

搏斗是指双方进行激烈的身体对抗或斗争,也可以指在困难中奋力拼搏。

搏斗 có nghĩa là hai bên đối kháng cơ thể hoặc đấu tranh gay gắt, cũng có thể chỉ sự nỗ lực chiến đấu trong khó khăn.

Cách dùng

这个词语常用于形容激烈的肢体冲突或比喻在困难中努力奋斗。可以用于具体的人与人之间的打斗,也可以用于抽象的斗争,如与命运搏斗。

Từ này thường dùng để mô tả xung đột thể chất gay gắt hoặc ẩn dụ cho sự phấn đấu nỗ lực trong khó khăn. Có thể dùng cho cuộc ẩu đả cụ thể giữa người với người, hoặc cuộc đấu tranh trừu tượng như đấu tranh với số phận.

Ví dụ

  • 1 他和歹徒搏斗,最终把歹徒制服了。 (Anh ta vật lộn với tên côn đồ, cuối cùng đã khống chế được hắn.)
  • 2 运动员们在赛场上奋力搏斗,争夺冠军。 (Các vận động viên chiến đấu hết mình trên sân đấu để giành chức vô địch.)
  • 3 他一生都在与病魔搏斗,从不放弃。 (Cả đời anh ấy chiến đấu với bệnh tật, không bao giờ từ bỏ.)
  • 4 这场搏斗持续了半个小时,双方都受了伤。 (Cuộc vật lộn này kéo dài nửa tiếng, cả hai bên đều bị thương.)
  • 5 在逆境中,我们要勇敢地搏斗。 (Trong nghịch cảnh, chúng ta phải dũng cảm đấu tranh.)
  • 6 那只老虎和猎人展开了激烈的搏斗。 (Con hổ đó đã diễn ra cuộc chiến ác liệt với người thợ săn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome