Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 搓

搓

cuō

HSK 7–9

Nghĩa

  • vò
  • xoa hai tay

Định nghĩa

用手掌来回擦或揉;使两个手掌或手掌与物体接触并来回摩擦。

Dùng lòng bàn tay qua lại xoa hoặc chà; làm cho hai lòng bàn tay hoặc lòng bàn tay tiếp xúc với vật thể và ma sát qua lại.

Cách dùng

通常作动词,后接宾语,表示揉搓的动作。可搭配具体物体,如手、衣服、绳子等,也可用于抽象意义,如搓澡(洗澡时擦身体)。

Thường dùng làm động từ, theo sau là tân ngữ, biểu thị hành động xoa bóp, vò. Có thể kết hợp với vật thể cụ thể như tay, quần áo, dây thừng, v.v., cũng có thể dùng với nghĩa trừu tượng, như tắm gội (kỳ cọ cơ thể khi tắm).

Ví dụ

  • 1 天冷了,他不停地搓手取暖。 (Trời lạnh, anh ấy liên tục xoa tay để sưởi ấm.)
  • 2 奶奶在搓绳子。 (Bà đang vò/xoắn dây thừng.)
  • 3 他搓了搓脸,让自己清醒一点。 (Anh ấy xoa mặt một chút để tỉnh táo hơn.)
  • 4 我在洗衣服,先搓一搓领口。 (Tôi đang giặt quần áo, trước tiên chà cổ áo một chút.)
  • 5 你去澡堂搓澡了吗? (Anh/Chị đã đi nhà tắm kỳ cọ chưa?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome