搜寻
sōu xún
Nghĩa
- tìm kiếm
- lùng tìm
Định nghĩa
仔细寻找(人或物)。
Cẩn thận tìm kiếm (người hoặc vật).
Cách dùng
用于表示在较大范围内进行仔细、广泛的搜索,常指寻找失踪的人、物品或信息。
Dùng để diễn tả việc tìm kiếm cẩn thận và rộng rãi trong một phạm vi lớn, thường chỉ việc tìm kiếm người mất tích, đồ vật hoặc thông tin.
Ví dụ
- 1 警方正在搜寻失踪的儿童。 (Cảnh sát đang tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)
- 2 他们在森林里搜寻食物。 (Họ đang tìm kiếm thức ăn trong rừng.)
- 3 搜索引擎可以帮助我们搜寻信息。 (Công cụ tìm kiếm có thể giúp chúng ta tìm kiếm thông tin.)
- 4 救援队搜寻了整座山。 (Đội cứu hộ đã tìm kiếm cả ngọn núi.)
- 5 他花了很多时间搜寻答案。 (Anh ấy đã dành nhiều thời gian để tìm kiếm câu trả lời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.