Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 搜救

搜救

sōu jiù

HSK 7–9

Nghĩa

  • tìm kiếm cứu nạn

Định nghĩa

搜寻并救援(遇险人员或失踪者)。

Tìm kiếm và cứu giúp những người gặp nạn hoặc mất tích.

Cách dùng

通常用于描述在灾害、事故等紧急情况下进行的搜索和救援行动。可作动词或名词使用。

Thường dùng để mô tả hoạt động tìm kiếm và cứu hộ trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai, tai nạn. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 搜救人员正在废墟中寻找幸存者。 (Các nhân viên cứu hộ đang tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát.)
  • 2 地震发生后,救援队立即展开了搜救行动。 (Sau khi động đất xảy ra, đội cứu hộ đã lập tức triển khai chiến dịch tìm kiếm cứu nạn.)
  • 3 海上搜救中心接到求救信号后迅速出动。 (Trung tâm tìm kiếm cứu nạn trên biển đã nhanh chóng xuất phát sau khi nhận được tín hiệu cầu cứu.)
  • 4 他们用搜救犬来寻找失踪的游客。 (Họ dùng chó nghiệp vụ để tìm kiếm du khách mất tích.)
  • 5 搜救工作持续了三天三夜。 (Công tác tìm kiếm cứu nạn đã kéo dài ba ngày ba đêm.)
  • 6 直升机参与了山区的搜救任务。 (Trực thăng đã tham gia nhiệm vụ tìm kiếm cứu nạn ở vùng núi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome