Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 搜查

搜查

sōu chá

HSK 7–9

Nghĩa

  • lục soát
  • khám xét

Định nghĩa

搜查是指侦查机关为了收集证据、查获犯罪嫌疑人对犯罪嫌疑人以及可能隐藏罪犯或者犯罪证据的人的身体、物品、住处和其他有关地方进行搜索、检查的一种侦查措施。

Khám xét là một biện pháp điều tra của cơ quan điều tra nhằm thu thập chứng cứ, truy bắt đối tượng phạm tội, tiến hành tìm kiếm, kiểm tra thân thể, đồ vật, nơi ở và những nơi có thể giấu tội phạm hoặc vật chứng.

Cách dùng

搜查常用于执法、司法语境,指依法对人、场所、物品进行系统检查。常与“住宅”、“身体”、“车辆”等词搭配使用。

Từ '搜查' thường dùng trong ngữ cảnh thực thi pháp luật, tư pháp, chỉ việc kiểm tra có hệ thống đối với người, địa điểm, đồ vật theo pháp luật. Thường kết hợp với các từ như 'nhà ở', 'thân thể', 'xe cộ'.

Ví dụ

  • 1 警察搜查了嫌疑人的住所。 (Cảnh sát đã khám xét nơi ở của nghi phạm.)
  • 2 警方对车辆进行了搜查。 (Cảnh sát đã tiến hành khám xét chiếc xe.)
  • 3 搜查令是法律规定的手续。 (Lệnh khám xét là thủ tục do pháp luật quy định.)
  • 4 他们仔细搜查了每一个房间。 (Họ đã lục soát kỹ lưỡng từng căn phòng.)
  • 5 搜查行动持续了三个小时。 (Cuộc khám xét kéo dài ba giờ đồng hồ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản