搜索
sōu suǒ
Nghĩa
- tìm kiếm
- tra cứu
Định nghĩa
搜索是指仔细查找(信息、资料等)。
Tìm kiếm là việc tìm tòi kỹ lưỡng (thông tin, tài liệu, v.v.).
Cách dùng
通常用作动词,后面跟“信息”、“资料”、“网页”等宾语。
Thường dùng làm động từ, theo sau là tân ngữ như "thông tin", "tài liệu", "trang web", v.v.
Ví dụ
- 1 我在网上搜索资料。 (Tôi đang tìm kiếm tài liệu trên mạng.)
- 2 搜索引擎可以帮助我们快速搜索信息。 (Công cụ tìm kiếm có thể giúp chúng ta nhanh chóng tìm kiếm thông tin.)
- 3 他花了一整天搜索那个问题的答案。 (Anh ấy đã dành cả ngày để tìm kiếm câu trả lời cho vấn đề đó.)
- 4 警察正在搜索嫌疑犯的藏身之处。 (Cảnh sát đang tìm kiếm nơi ẩn náu của nghi phạm.)
- 5 你可以在图书馆搜索相关的书籍。 (Bạn có thể tìm kiếm các sách liên quan trong thư viện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản