搞
gǎo
Nghĩa
- làm
- tiến hành
Định nghĩa
搞是一个口语中常用的动词,表示做、干、办、弄等意思,可以代替许多具体的动词,具体含义根据上下文而定。
“搞” là một động từ thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa là làm, thực hiện, giải quyết, xử lý... có thể thay thế nhiều động từ cụ thể, ý nghĩa cụ thể tùy theo ngữ cảnh.
Cách dùng
搞通常用于口语和书面语中,后面接名词、动词或形容词,表示进行某项活动或使某事发生。常见搭配有:搞对象(谈恋爱)、搞钱(挣钱)、搞清楚(弄明白)等。使用时需要注意语体,正式场合可能用更具体的动词。
“搞” thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, theo sau là danh từ, động từ hoặc tính từ, biểu thị tiến hành một hoạt động nào đó hoặc làm cho việc gì đó xảy ra. Các kết hợp thường gặp: 搞对象 (yêu đương), 搞钱 (kiếm tiền), 搞清楚 (làm rõ) v.v. Khi sử dụng cần chú ý ngữ thể, trong những dịp trang trọng có thể dùng động từ cụ thể hơn.
Ví dụ
- 1 这事怎么办?你来搞吧。 (Việc này làm thế nào? Anh làm đi.)
- 2 他在搞一个项目,每天都很忙。 (Anh ấy đang làm một dự án, ngày nào cũng bận.)
- 3 我们得搞清楚问题的原因。 (Chúng ta phải tìm rõ nguyên nhân của vấn đề.)
- 4 别搞坏了机器,小心点。 (Đừng làm hỏng máy, cẩn thận đấy.)
- 5 他们俩搞对象已经三年了。 (Họ yêu nhau đã ba năm rồi.)
- 6 搞了半天,原来是个误会。 (Làm hồi lâu, hóa ra là hiểu lầm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.