Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

gǎo

HSK 5

Nghĩa

  • làm
  • tiến hành

Định nghĩa

做;干;从事;弄。

to do; to carry out; to engage in; to handle.

Cách dùng

非常口语化的动词,可以代替许多具体的动作,常用于表示进行某项活动或处理某事。

A very colloquial verb that can replace many specific actions, often used to indicate engaging in an activity or handling something.

Ví dụ

  • 1 错了,他不是故意的。 (Don't make a mistake; he didn't mean it.)
  • 2 他们在什么名堂? (What are they up to?)
  • 3 我先把房间干净。 (I'll clean up the room first.)
  • 4 这个问题怎么? (How to deal with this problem?)
  • 5 了一个大项目。 (He handled a big project.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản