搞鬼
gǎo guǐ
Nghĩa
- giở trò
- làm trò mờ ám
Định nghĩa
搞鬼指暗中策划、捣鬼,或玩弄诡计。
搞鬼 có nghĩa là âm mưu ngầm, phá hoại ngầm, hoặc sử dụng thủ đoạn xảo quyệt.
Cách dùng
用于指人背地里做手脚、使坏,或搞一些不正常的小动作。常用于怀疑或不满的语气中。
Được dùng để chỉ việc ai đó lén lút làm thủ đoạn, chơi xấu, hoặc làm những động thái bất thường. Thường dùng trong ngữ cảnh nghi ngờ hoặc bất mãn.
Ví dụ
- 1 他最近鬼鬼祟祟的,肯定在搞鬼。 (Dạo này anh ta lén lút, chắc chắn đang giở trò gì đó.)
- 2 这件事没搞鬼,怎么会这样? (Chuyện này nếu không có âm mưu thì sao lại như vậy?)
- 3 你别在这搞鬼,我都看见了。 (Đừng có giở trò ở đây, tôi đã thấy hết rồi.)
- 4 公司账目不对,有人在搞鬼。 (Sổ sách công ty không khớp, có người đang làm trò.)
- 5 小心点,这个人喜欢搞鬼。 (Cẩn thận đấy, người này thích giở trò.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.