Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 搬

搬

bān

HSK 3

Nghĩa

  • chuyển, dọn (nhà)
  • khiêng, bê

Định nghĩa

把物体从一个地方移到另一个地方;也指改变居住地点。

Di chuyển vật thể từ nơi này đến nơi khác; cũng chỉ việc thay đổi nơi ở.

Cách dùng

动词。可带宾语,表示移动物体;也可用于表示迁移住所(如‘搬家’)。口语常用,后面常跟‘来、去、走、开’等趋向补语。

Động từ. Có thể mang tân ngữ, chỉ việc di chuyển đồ vật; cũng dùng để chỉ việc dời nhà (như 'chuyển nhà'). Thường dùng trong khẩu ngữ, sau nó thường có bổ ngữ chỉ phương hướng như 'lại, đi, ra, khỏi' v.v.

Ví dụ

  • 1 请把这把椅子搬到那边去。 (Xin hãy chuyển cái ghế này qua đằng kia.)
  • 2 我们上个月搬到了北京。 (Tháng trước chúng tôi đã chuyển đến Bắc Kinh.)
  • 3 工人们正在搬运货物。 (Các công nhân đang vận chuyển hàng hóa.)
  • 4 他一个人搬不起这个沙发。 (Anh ấy một mình không nhấc nổi chiếc ghế sofa này.)
  • 5 别把我的东西搬走! (Đừng chuyển đồ đạc của tôi đi!)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome