Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 搬家

搬家

bān jiā

HSK 3

Nghĩa

  • chuyển nhà
  • dọn nhà

Định nghĩa

把家搬到别处去;迁移住所。

Di chuyển nơi ở đến nơi khác; đổi chỗ ở.

Cách dùng

常用于指从一处住所搬到另一处住所,也可以用于抽象意义,如公司、机构等改变办公地点。

Thường dùng để chỉ việc chuyển từ nơi ở này đến nơi ở khác, cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, như công ty, cơ quan đổi địa điểm làm việc.

Ví dụ

  • 1 我们下个月要搬家。 (Tháng sau chúng tôi sẽ chuyển nhà.)
  • 2 搬家很累,要打包很多东西。 (Chuyển nhà rất mệt, phải đóng gói rất nhiều thứ.)
  • 3 他们搬家到新公寓了。 (Họ đã chuyển đến căn hộ mới.)
  • 4 搬家的时候,我弄丢了一些东西。 (Khi chuyển nhà, tôi đã làm mất một số thứ.)
  • 5 公司搬家了,新地址在市中心。 (Công ty đã chuyển chỗ, địa chỉ mới ở trung tâm thành phố.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome