搬迁
bān qiān
Nghĩa
- di dời
- chuyển đi
Định nghĩa
指从原来的地方移到新的地方,通常指居民、机关、企业等整体或较大范围的迁移。
Nghĩa là chuyển từ nơi cũ đến nơi mới, thường chỉ việc di dời toàn bộ hoặc trên quy mô lớn của cư dân, cơ quan, doanh nghiệp, v.v.
Cách dùng
用于较正式或大规模的迁移,如城市拆迁、人口迁移、单位搬迁等。比较书面语,口语中常说“搬家”。
Được dùng cho việc di dời mang tính chính thức hoặc quy mô lớn, như di dời đô thị, di cư dân số, chuyển trụ sở cơ quan, v.v. Tương đối trang trọng, trong khẩu ngữ thường nói "chuyển nhà".
Ví dụ
- 1 这家工厂要搬迁到郊外。 (Nhà máy này sẽ di dời ra ngoại ô.)
- 2 由于城市规划,许多居民被迫搬迁。 (Do quy hoạch đô thị, nhiều cư dân buộc phải di dời.)
- 3 公司搬迁后,办公环境更好了。 (Sau khi công ty chuyển trụ sở, môi trường làm việc tốt hơn.)
- 4 这家博物馆的藏品正在搬迁到新馆。 (Bộ sưu tập của bảo tàng này đang được chuyển đến tòa nhà mới.)
- 5 搬迁过程中要注意保护文物。 (Trong quá trình di dời cần chú ý bảo vệ hiện vật văn hóa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.