Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 搭

搭

dā

HSK 6

Nghĩa

  • đi (tàu xe)
  • dựng, bắc

Định nghĩa

“搭”是一个多义动词,主要有以下几种意思:1. 架设、支起;2. 乘坐;3. 连接、接触;4. 搭配、配合;5. 添加、凑上。

“搭” là động từ đa nghĩa, chủ yếu có các nghĩa sau: 1. dựng lên, bắc lên; 2. đi (xe, tàu, máy bay); 3. kết nối, tiếp xúc; 4. phối hợp, kết hợp; 5. thêm vào, góp thêm.

Cách dùng

常用于口语和书面语,根据语境不同理解。例如“搭车”表示乘坐车辆,“搭桥”表示架设桥梁,“搭配”表示配合。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, hiểu theo ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ "搭车" là đi xe, "搭桥" là bắc cầu, "搭配" là phối hợp.

Ví dụ

  • 1 他在花园里搭了一个凉棚。 (Anh ấy đã dựng một cái giàn che mát trong vườn.)
  • 2 我每天搭地铁上班。 (Mỗi ngày tôi đi tàu điện ngầm đến công ty.)
  • 3 这两个颜色搭在一起很好看。 (Hai màu này phối hợp với nhau rất đẹp.)
  • 4 他们搭起了帐篷。 (Họ đã dựng lều.)
  • 5 我们搭个伴一起走吧。 (Chúng ta làm bạn đồng hành cùng đi nhé.)
  • 6 搬桌子的时候需要搭把手。 (Khi chuyển bàn cần một tay giúp đỡ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome