Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 6

Nghĩa

  • đi (tàu xe)
  • dựng, bắc

Định nghĩa

指架设、连接、乘坐或搭配等动作。

To build, connect, take (transport), or match.

Cách dùng

常用于描述架设桥梁、连接线路、乘坐交通工具或配物品。

Commonly used for building bridges, connecting lines, taking transportation, or matching items.

Ví dụ

  • 1 工人在河上了一座桥。 (Workers built a bridge over the river.)
  • 2 请帮忙一下电线。 (Please help connect the wires.)
  • 3 我每天地铁上班。 (I take the subway to work every day.)
  • 4 这件衣服和那条裤子很。 (This shirt matches those pants very well.)
  • 5 咱们个伴一起走吧。 (Let's team up and go together.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản