Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 搭乘

搭乘

dā chéng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đáp (xe, máy bay)
  • đi bằng

Định nghĩa

搭乘指乘坐交通工具,通常用于正式或书面表达。

搭乘 có nghĩa là đi (đáp) các phương tiện giao thông, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Cách dùng

搭配表示交通工具的名词使用,如“搭乘飞机”“搭乘火车”。比“坐”更为正式。

Được dùng với danh từ chỉ phương tiện giao thông, ví dụ "搭乘飞机" (đáp máy bay), "搭乘火车" (đáp tàu hỏa). Trang trọng hơn từ "坐" (ngồi/đi).

Ví dụ

  • 1 我们搭乘早班飞机前往上海。 (Chúng tôi đáp chuyến bay sớm đi Thượng Hải.)
  • 2 请问可以搭乘地铁到达市中心吗? (Cho tôi hỏi có thể đi tàu điện ngầm đến trung tâm thành phố được không?)
  • 3 为了减少碳足迹,她选择搭乘公共汽车上下班。 (Để giảm lượng khí thải carbon, cô ấy chọn đi xe buýt công cộng đi làm.)
  • 4 旅客请于起飞前两小时抵达机场办理搭乘手续。 (Hành khách vui lòng đến sân bay hai giờ trước khi khởi hành để làm thủ tục lên máy bay.)
  • 5 他经常搭乘高铁往返于北京和天津之间。 (Anh ấy thường đi tàu cao tốc giữa Bắc Kinh và Thiên Tân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản