Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 搭档

搭档

dā dàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cộng sự
  • hợp tác

Định nghĩa

指合作的人,搭挡伙伴。

Chỉ người hợp tác, bạn đồng hành cùng làm việc.

Cách dùng

既可作名词表示合作伙伴,也可作动词表示互相配合工作。常用于工作、活动、比赛等场合。

Vừa có thể làm danh từ chỉ đối tác hợp tác, vừa có thể làm động từ chỉ sự phối hợp làm việc. Thường dùng trong công việc, hoạt động, thi đấu,...

Ví dụ

  • 1 他是我的老搭档,我们合作很多年了。 (Anh ấy là cộng sự lâu năm của tôi, chúng tôi đã hợp tác nhiều năm.)
  • 2 这次演出,我和她搭档主持。 (Trong buổi biểu diễn lần này, tôi và cô ấy cùng dẫn chương trình.)
  • 3 打双打比赛,需要好的搭档。 (Thi đấu đôi cần có một người bạn đấu tốt.)
  • 4 我们俩搭档完成这个项目。 (Chúng tôi hợp tác với nhau để hoàn thành dự án này.)
  • 5 找一个可靠的搭档不容易。 (Tìm một người cộng sự đáng tin cậy không dễ dàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản