Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 搭配

搭配

dā pèi

HSK 6

Nghĩa

  • phối hợp
  • kết hợp

Định nghĩa

按一定的目的、要求或标准,把事物合理地组合、配合在一起。

Theo mục đích, yêu cầu hoặc tiêu chuẩn nhất định, sắp xếp và kết hợp các sự vật một cách hợp lý với nhau.

Cách dùng

搭配常用于描述衣物、颜色、食物、词语等的组合。可以作为动词或名词使用。

搭配 thường dùng để mô tả sự kết hợp của quần áo, màu sắc, đồ ăn, từ ngữ, v.v. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 这件衬衫和这条裤子搭配起来很好看。(Chiếc áo sơ mi này kết hợp với chiếc quần này trông rất đẹp.)
  • 2 红色和黑色是经典的搭配。(Màu đỏ và màu đen là sự kết hợp kinh điển.)
  • 3 这道菜搭配米饭吃特别香。(Món ăn này ăn kèm với cơm thì rất thơm ngon.)
  • 4 在写作文时,要注意词语的搭配。(Khi viết bài văn, cần chú ý đến sự kết hợp của từ ngữ.)
  • 5 这套家具的搭配很协调。(Bộ bàn ghế này được phối hợp rất hài hòa.)
  • 6 红酒搭配牛排是西餐的经典吃法。(Rượu vang đỏ kết hợp với bít tết là cách thưởng thức kinh điển của ẩm thực phương Tây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome