携带
xié dài
Nghĩa
- mang theo
- đem theo
Định nghĩa
动词,指随身带着(某物)。
Động từ, chỉ việc mang theo bên mình (vật gì đó).
Cách dùng
多用于书面语或正式场合,表示随身带着物品、证件、行李等,也可以指携带病毒、病菌等。通常用于人为主语,也可用于交通工具等载具。
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, chỉ việc mang theo bên mình vật dụng, giấy tờ, hành lý, v.v. hoặc cũng có thể chỉ mang theo virus, vi khuẩn. Thường chủ ngữ là người, cũng có thể là phương tiện vận chuyển.
Ví dụ
- 1 请随身携带有效证件。(Hãy mang theo giấy tờ tùy thân có hiệu lực bên mình.)
- 2 旅客携带行李必须经过安检。(Hành khách mang theo hành lý phải qua kiểm tra an ninh.)
- 3 这种病毒可通过蚊虫携带传播。(Loại virus này có thể lây lan qua muỗi mang theo.)
- 4 他携带了一台笔记本电脑去开会。(Anh ấy mang theo một chiếc laptop đi họp.)
- 5 登山时要携带足够的饮用水。(Khi leo núi cần mang đủ nước uống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản