携手
xié shǒu
Nghĩa
- chung tay
- hợp tác
Định nghĩa
携手指手拉手,比喻共同合作或一起做某事。
携手 nghĩa là nắm tay nhau, ví dụ như cùng hợp tác hoặc cùng làm việc gì đó.
Cách dùng
携手常用于表示双方或多方合作、共同行动,语气比较正式或书面。也可以用于具体的手拉手动作,但更常见的是比喻义。
携手 thường được dùng để chỉ sự hợp tác, hành động chung giữa hai hoặc nhiều bên, mang tính trang trọng hoặc văn viết. Cũng có thể dùng cho hành động nắm tay cụ thể, nhưng nghĩa bóng phổ biến hơn.
Ví dụ
- 1 两国将携手应对气候变化。 (Hai nước sẽ chung tay ứng phó với biến đổi khí hậu.)
- 2 我们携手共进,创造美好未来。 (Chúng ta cùng nhau tiến bước, tạo dựng tương lai tốt đẹp.)
- 3 夫妻携手走过风雨。 (Vợ chồng nắm tay nhau vượt qua phong ba.)
- 4 各企业携手合作,推动行业发展。 (Các doanh nghiệp hợp tác cùng nhau, thúc đẩy sự phát triển của ngành.)
- 5 希望大家携手努力,完成这个项目。 (Mong mọi người cùng nhau nỗ lực, hoàn thành dự án này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản